take issue with

/ˈɪˌʃuː/
Động từ
  1. Không đồng ý với điều gì đó và phản đối điều đó
    To disagree with something, and to raise objections to it
🎬 Nghe “take issue with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish